1. Tiểu sử cơ bản
Tên khai sinh: Trần Hữu Tri.
Năm sinh - Năm mất: 1915 (có tài liệu ghi là 1917) – 1951.
Quê quán: Làng Đại Hoàng, tổng Cao Đà, huyện Nam Sang, phủ Lý Nhân, tỉnh Hà Nam (nay thuộc xã Hòa Hậu, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam). Ngôi làng này chính là nguyên mẫu của "làng Vũ Đại" lừng danh trong các sáng tác của ông.
Bút danh: Nam Cao (ghép từ hai chữ cái đầu của tên huyện Nam Sang và tổng Cao Đà). Ngoài ra, ông còn dùng các bút danh khác như: Nguyệt, Thúy Rư, Xuân Du, Ngụy Yên...
Gia cảnh: Xuất thân trong một gia đình nông dân trung nông, theo Công giáo. Bản thân ông là người duy nhất trong gia đình được ăn học tử tế.
2. Cuộc đời và Hành trình sự nghiệp
Cuộc đời Nam Cao gắn liền với sự nghèo khó, bệnh tật nhưng lại ngời sáng một nhân cách trí thức cao đẹp:
Tuổi trẻ chật vật: Ông từng học ở Nam Định và Hà Nội, nhưng vì lý do sức khỏe nên phải bỏ dở, về quê chữa bệnh. Sau đó, ông chật vật kiếm sống bằng nhiều nghề như dạy học ở trường tư thục, làm gia sư, viết văn, làm báo.
Bước ngoặt rực sáng trên văn đàn: Bắt đầu cầm bút từ năm 1936 với những sáng tác mang hơi hướng lãng mạn, nhưng phải đến năm 1941, với kiệt tác Chí Phèo (ban đầu mang tên Cái lò gạch cũ), tên tuổi của Nam Cao mới thực sự gây chấn động văn đàn, xác lập vị thế của một nhà văn hiện thực xuất sắc.
Tham gia Cách mạng: Khi Cách mạng tháng Tám (1945) thành công, ông nhiệt liệt hưởng ứng. Trong cuộc kháng chiến chống Pháp, Nam Cao trực tiếp cầm súng, làm báo, tuyên truyền và trở thành một chiến sĩ thực thụ với quan điểm: "Sống đã rồi hãy viết".
Sự hy sinh anh dũng: Tháng 11/1951, trên đường đi công tác tại vùng địch hậu ở Gia Viễn (Ninh Bình), Nam Cao bị giặc Pháp phục kích và hy sinh khi tài năng đang ở độ chín muồi nhất, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho nền văn học nước nhà.
3. Phong cách nghệ thuật: Bậc thầy của chủ nghĩa hiện thực tâm lý
Văn Nam Cao lạnh lùng, tỉnh táo bề ngoài nhưng cuồn cuộn những mạch sóng ngầm của tình thương yêu con người.
Tuyên ngôn "Nghệ thuật vị nhân sinh": Nam Cao kịch liệt phản đối thứ văn chương lãng mạn thoát ly thực tại. Ông quan niệm: "Nghệ thuật không cần phải là ánh trăng lừa dối, không nên là ánh trăng lừa dối; nghệ thuật có thể chỉ là tiếng đau khổ kia, thoát ra từ những kiếp lầm than" (Trăng sáng).
Bậc thầy miêu tả tâm lý: Hiếm có nhà văn nào soi rọi vào những góc khuất sâu thẳm nhất của tâm hồn con người tinh tế như Nam Cao. Ông đặc biệt xuất sắc khi miêu tả quá trình diễn biến tâm lý phức tạp, những giằng xé nội tâm, những khoảnh khắc thức tỉnh của nhân vật.
Hai mảng đề tài chính: * Người nông dân nghèo: Khắc họa chân thực nỗi khổ vật chất và bi kịch bị lưu manh hóa, bị cự tuyệt quyền làm người.
Người trí thức nghèo (tiểu tư sản): Khai thác bi kịch "sống mòn", những con người ôm hoài bão lớn nhưng bị gánh nặng cơm áo gạo tiền ghì sát đất, dẫn đến những bi kịch tinh thần đau đớn.
Chủ nghĩa nhân đạo sâu sắc: Dù viết về cái xấu, cái ác, sự tha hóa, văn Nam Cao không bao giờ bi quan tuyệt vọng. Ông luôn đau đáu tìm kiếm, trân trọng và khẳng định những "hạt ngọc" lương tri ẩn giấu bên trong những con người bị xã hội vùi dập.
"Sự cẩu thả trong bất cứ nghề gì cũng là một sự bất lương rồi. Nhưng sự cẩu thả trong văn chương thì thật là đê tiện." > — Nam Cao (Trích Đời thừa)
4. Tác phẩm tiêu biểu
Dù thời gian cầm bút không dài, Nam Cao đã để lại một di sản văn học đồ sộ và vô giá:
5. Tầm ảnh hưởng và Di sản
Giải thưởng cao quý: Với những cống hiến vĩ đại, Nam Cao đã được Nhà nước truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật đợt 1 (năm 1996).
Sức sống vượt thời gian: Tác phẩm của Nam Cao không chỉ là tài liệu hiện thực quý giá về xã hội Việt Nam nửa đầu thế kỷ 20 mà còn mang những thông điệp triết lý nhân sinh chưa bao giờ cũ.
Hóa thân vào văn hóa dân gian: Những hình tượng nhân vật như Chí Phèo, Thị Nở, Lão Hạc, Bá Kiến hay địa danh Làng Vũ Đại đã vượt ra khỏi trang sách, trở thành những danh từ, tính từ phổ biến trong đời sống văn hóa, ngôn ngữ hàng ngày của người Việt Nam.
