1. Có dẫn chứng nhưng bài vẫn “phẳng”
Rất nhiều bạn khi thi HSG thường rơi vào một “ảo giác” quen thuộc, nghĩ rằng cứ có dẫn chứng là bài mình sẽ hay. Nhưng thực tế, dẫn chứng của các bạn thường chỉ dừng ở mức kể lại, minh họa, hoặc lấp vào những chỗ trống của lập luận, tức là có mặt nhưng không tạo ra lực. Chúng ta có thể nhớ nhiều tác phẩm, trích được những chi tiết tưởng là “đắt”, nhưng nếu cách dùng chỉ là kể lại câu chuyện, gắn vào một nhận định quen thuộc hoặc đơn giản là “thấy hay nên đưa vào”, thì dẫn chứng ấy vẫn chỉ là vật liệu thô, chưa trở thành lập luận và càng chưa thể nâng bài viết lên. Cho nên khi làm bài văn HSG, không phải là ta cố gắng đưa càng nhiều càng tốt mà quan trọng là ta nhìn thấy được gì từ những dẫn chứng đó. Nếu không có chiều sâu nhận thức thì dù dẫn chứng có nhiều đến đâu, bài viết vẫn sẽ “phẳng”.
2. Dẫn chứng không phải để đưa vào cho có mặt, mà để khai thác
Sai lầm lớn hơn còn nằm ở cách viết dẫn chứng: ngẫu hứng và cảm tính. Nhiều bạn chọn chi tiết đưa vào chỉ vì nó hay, vì nó nổi tiếng, rồi cố gắng gắn nó vào luận điểm. Nhưng như vậy là đi ngược lại yêu cầu của lập luận trong bài văn nghị luận văn học. Ta cần đưa thứ phù hợp, chứ không phải vì thứ ta muốn đưa. Và sâu hơn nữa, thứ phù hợp ấy khi ta đưa cũng cần có sức nặng về mặt góc nhìn: một dẫn chứng có giá trị không nằm ở bản thân câu chuyện mà nằm ở góc nhìn ta đặt lên nó.
Cùng một chi tiết, người viết hời hợt chỉ nhìn thấy nội dung bề mặt; người viết sắc sảo lại đọc ra được một vấn đề tư tưởng phía sau. Vì vậy, dẫn chứng trong bài HSG không chỉ là ví dụ minh họa cho luận điểm có sẵn mà còn là điểm tựa để khái quát, là nơi mở ra tầng nghĩa và quy về một nhận thức mang tính tư tưởng. Nói cách khác, chúng ta không dùng dẫn chứng còn như một công cụ để phát hiện điều chưa được nói ra.
3. Ví dụ minh hoạ:
Khi nói về nhân vật Chí Phèo, xưa nay ta vẫn thường dừng lại ở những góc nhìn quen thuộc như bi kịch bị tha hoá, khát vọng lương thiện bị chối từ, hay tiếng kêu tuyệt vọng của một con người bị xã hội ruồng bỏ. Những cách tiếp cận ấy không sai nhưng nếu chỉ lặp lại, dẫn chứng sẽ nhanh chóng trở nên “mòn”, không còn tạo được chiều sâu hay điểm chạm mới trong bài viết.
Nhưng thử đặt lại vấn đề, nhìn Chí Phèo từ những góc nhìn khác, ta sẽ thấy cùng một chi tiết có thể mở ra những tầng nghĩa hoàn toàn khác:
- Góc nhìn về thân thể như một văn bản xã hội:
Gương mặt Chí không còn là gương mặt cá nhân nữa mà là một “tấm bia” ghi lại lịch sử bị hành hạ: từ nhà tù thực dân đến làng Vũ Đại với Bá Kiến. Những vết sẹo không chỉ do Chí gây ra hay chịu đựng. Chúng là sản phẩm của một cơ chế đẩy con người vào vòng lặp bạo lực. Nhìn vào đó, ta không chỉ thấy một kẻ lưu manh mà thấy cả một xã hội đang “khắc chữ” lên thân xác người yếu thế.
- Góc nhìn về cơ chế tạo sinh và phản kháng của cái ác:
Ban đầu, Chí bị “tạo ra” như một công cụ, một tay sai, một “con quỷ dữ” phục vụ trật tự làng xã. Nhưng khi những vết sẹo đã in hằn đến mức biến dạng cả căn cước, “sản phẩm” ấy không còn nằm trong kiểm soát mà quay ngược lại phá vỡ chính trật tự đã sinh ra nó. Bi kịch nằm ở chỗ, khi con người ta bị “chế tạo lại” đến tận cùng, cái tồn tại sau cùng không còn là một con người nữa mà là một lực lượng bản năng đủ sức phản kháng lại chính kẻ đã tạo ra mình.
- Góc nhìn về căn cước và sự xóa sổ biểu tượng:
Gương mặt là nơi định danh con người. Nhưng với Chí, các vết sẹo làm biến dạng hoàn toàn diện mạo, đồng nghĩa với việc anh bị tước mất khả năng “được nhận ra như một con người bình thường”. Đây là bi kịch sâu hơn cả cái đói, cái nghèo: bị xóa khỏi cộng đồng về mặt biểu tượng. Không ai nhìn vào Chí để thấy “anh Chí” - họ chỉ thấy một “con quỷ dữ”.
- Góc nhìn về ngôn ngữ bị tước đoạt:
Chí Phèo xuất hiện bằng những tiếng chửi như một dạng ngôn ngữ méo mó và tuyệt vọng. Khi con người không còn được lắng nghe như một chủ thể, họ buộc phải nói bằng cách gây nhiễu, gây sốc, thậm chí tự huỷ hoại mình để được chú ý. Tiếng chửi của Chí vì thế không chỉ là biểu hiện của lưu manh mà còn là dấu hiệu của một con người đã bị tước đoạt quyền được giao tiếp bình thường với cộng đồng.
