📚 QUÁ TRÌNH HIỆN ĐẠI HÓA VĂN HỌC VIỆT NAM
I. KHÁI NIỆM VÀ BỐI CẢNH CHUNG
Hiện đại hóa văn học được hiểu là quá trình làm cho văn học thoát ra khỏi hệ thống thi pháp văn học trung đại và đổi mới theo hình thức văn học phương Tây, có thể hội nhập với nền văn học hiện đại thế giới.
Văn học Việt Nam là một bộ phận cấu thành của nền văn hóa, là một dòng chảy liên tục theo tiến trình lịch sử dân tộc. Sau nhiều thế kỷ phát triển trong hệ thống thi pháp nghiêm ngặt và chặt chẽ của văn học trung đại, đến cuối thế kỷ XIX, trong hoàn cảnh lịch sử xã hội đặc biệt có nhiều biến cố trọng đại, tính chất thời sự đã chi phối toàn bộ đời sống văn học và làm thay đổi diện mạo văn học.
II. NGUYÊN NHÂN DẪN ĐẾN HIỆN ĐẠI HÓA
Có nhiều nguyên nhân dẫn tới quá trình hiện đại hóa. Về khách quan, do hình thái kinh tế xã hội có sự thay đổi: cuối thế kỉ XIX, thực dân Pháp thông qua hai cuộc khai thác thuộc địa lớn (1897–1913, 1918–1929) đã từng bước biến nước ta từ xã hội phong kiến thành xã hội thực dân nửa phong kiến.
Cụ thể, theo các nhà nghiên cứu, những nhân tố chính bao gồm:
1. Sự biến đổi của cơ cấu xã hội: Sau hai cuộc khai thác thuộc địa, các đô thị, thành phố công nghiệp ra đời, kéo theo sự xuất hiện của các giai cấp mới — tư sản, tiểu tư sản, công nhân — những người có nhu cầu thẩm mỹ và thị hiếu văn chương khác hoàn toàn với thời phong kiến.
2. Sự thay thế của chữ Quốc ngữ: Chữ Quốc ngữ dần thay thế chữ Hán, chữ Nôm trong hành chính và nghệ thuật, tạo điều kiện cho công chúng rộng rãi hơn tiếp cận sách báo.
3. Sự ra đời của báo chí và nghề in hiện đại: Sự ra đời của báo chí và in ấn tạo điều kiện cho văn học phát triển. Nhiều tác phẩm văn học hiện đại được đăng tải trên các tờ báo như Nam Phong, Đông Dương Tạp Chí.
4. Tiếp xúc với văn hóa phương Tây: Luồng văn hóa mới thông qua tầng lớp trí thức Tây học ngày càng thấm sâu vào tư duy của người cầm bút lẫn người đọc sách.
III. BA GIAI ĐOẠN HIỆN ĐẠI HÓA (Đầu thế kỷ XX – 1945)
🔹 Giai đoạn 1: Chuẩn bị (Đầu thế kỷ XX – khoảng 1920)
Đây là giai đoạn chuẩn bị các điều kiện cần thiết cho công cuộc hiện đại hóa văn học. Chữ Quốc ngữ được phổ biến ngày càng rộng rãi. Cùng với báo chí, phong trào dịch thuật mà chủ yếu là dịch tiểu thuyết cổ điển, Tân thư Trung Quốc, tiểu thuyết và kịch Pháp, cũng có tác động khá quan trọng tới việc hình thành và phát triển nền văn xuôi Quốc ngữ.
Trong giai đoạn này, tác phẩm nổi bật là truyện ngắn Thầy Lazarô Phiền (1887) của Nguyễn Trọng Quản — một trong những tác phẩm văn xuôi Quốc ngữ đầu tiên được coi là mở đầu cho truyện ngắn hiện đại Việt Nam. Thành tựu chủ yếu vẫn là thơ văn của các chí sĩ cách mạng: Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Nguyễn Thượng Hiền...
🔹 Giai đoạn 2: Bước đầu thành tựu (1920 – 1930)
Quá trình hiện đại hóa đến giai đoạn này đã đạt được những thành tựu đáng kể. Một số tác giả giàu sức sáng tạo đã khẳng định được tài năng của mình: tiểu thuyết của Hồ Biểu Chánh; truyện ngắn của Phạm Duy Tốn, Nguyễn Bá Học; thơ của Tản Đà, Á Nam Trần Tuấn Khải; kịch của Vũ Đình Long, Vi Huyền Đắc, Nam Xương. Song song đó, truyện ký của Nguyễn Ái Quốc (đang hoạt động cách mạng ở Pháp) viết bằng tiếng Pháp có tính chiến đấu cao và bút pháp hiện đại, điêu luyện.
🔹 Giai đoạn 3: Hoàn tất hiện đại hóa (1930 – 1945)
Đây là giai đoạn bùng nổ và hoàn tất, với hai trào lưu lớn song hành:
a) Văn học lãng mạn:
Từ khoảng năm 1930, đã thực sự xuất hiện trào lưu lãng mạn chủ nghĩa với những thành tựu nổi bật được kết tinh ở Thơ Mới, tiểu thuyết Tự Lực Văn Đoàn, truyện ngắn trữ tình của Thạch Lam, Thanh Tịnh, Hồ Dzếnh, tuỳ bút và truyện ngắn của Nguyễn Tuân. Văn học lãng mạn góp phần quan trọng vào việc thức tỉnh ý thức cá nhân, đấu tranh chống luân lí, lễ giáo phong kiến cổ hủ để giải phóng cá nhân, giành quyền hưởng hạnh phúc cá nhân, đặc biệt là trong lĩnh vực tình yêu, hôn nhân và gia đình.
b) Vai trò của Tự Lực Văn Đoàn (1932):
Dùng báo chí và văn chương để đấu tranh giải phóng cá nhân, chống phong kiến, Tự Lực Văn Đoàn đã thực sự có những đóng góp vô cùng to lớn cho công cuộc hiện đại hóa văn học, bao gồm cả việc ủng hộ sự ra đời và phát triển của Thơ Mới lẫn trực tiếp hoàn tất việc định hình văn xuôi hiện đại Việt Nam, nhất là tiểu thuyết.
Hệ thống thể loại của mô hình văn học mới dựa trên các thể: thơ, kịch nói, văn xuôi tiểu thuyết, tiểu luận phê bình. Chính hoạt động văn học của Tự Lực Văn Đoàn đã góp phần đẩy tới sự toàn thắng của mô hình văn học mới. Dù có nhiều cách đánh giá khác nhau, Tự Lực Văn Đoàn trước sau vẫn có vị trí là bước khởi đầu, là một trong những cơ sở quan trọng xây dựng lên lâu đài văn học Việt Nam hiện đại.
c) Thơ Mới và va chạm Đông – Tây:
Thơ Mới và Tự Lực Văn Đoàn là kết quả tất yếu của cuộc va chạm với phương Tây cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX. Hành trình từ va chạm, xung đột, và hòa hợp của hai hệ giá trị Đông–Tây kiến tạo nên đặc trưng của Thơ Mới.
d) Văn học hiện thực phê phán:
Thực dân Pháp không chỉ xâm lược về quân sự mà còn bóc lột về kinh tế, văn hóa, chính trị, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân và tạo cảm hứng cho các nhà văn, nhà thơ viết về sự nghèo khổ, bất công trong xã hội — tiêu biểu là Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Công Hoan, Ngô Tất Tố.
e) Thay đổi về ngôn ngữ văn học:
Ngôn ngữ văn học hiện đại bỏ tính quy phạm, công thức, bỏ điển cố điển tích thời trung đại, thay bằng ngôn ngữ mang tính cá thể đời thường và bản sắc dân tộc.
IV. VĂN HỌC 1945 – 1975: VĂN HỌC KHÁNG CHIẾN
Văn học Việt Nam từ Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến năm 1975 là nền văn học của chế độ mới, đường lối văn nghệ thời kỳ này mang khuynh hướng nhà văn – chiến sĩ. Từ năm 1945 đến năm 1975, Việt Nam diễn ra nhiều sự kiện lớn như: cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc kéo dài 3 thập kỷ; công cuộc xây dựng cuộc sống, con người mới ở miền Bắc.
Từ 1945 đến 1985, là quá trình tiến ra thế giới trong thế đối lập: miền Bắc giao lưu với văn hóa các nước xã hội chủ nghĩa, miền Nam 1954–1975 tiếp xúc với văn hóa Âu–Mỹ.
V. VĂN HỌC SAU 1975 VÀ BỨT PHÁ ĐỔI MỚI 1986
Trong lịch sử tiểu thuyết Việt Nam hiện đại, đề tài chiến tranh có sự vận động khá rõ qua các giai đoạn: xu hướng sử thi đậm đặc các chiến công (1945–1975), âm hưởng sử thi nhưng gắn với những khó khăn khốc liệt (1975–1985), rồi xu hướng phi sử thi gắn với số phận, thân phận con người trong và sau chiến tranh (1986–2015).
Những đổi mới tư duy, nhận thức chính trị về văn học nghệ thuật; tiến trình dân chủ hóa, sự hình thành kinh tế thị trường và thị trường văn học; trạng thái giao lưu, hội nhập quốc tế trong công cuộc Đổi Mới được Đảng khởi xướng từ năm 1986, đã tác động vô cùng lớn đến sự tiến triển của toàn bộ nền văn học. Với những lý do này, mốc "1986" được xem như một sự kiện lịch sử trong tiến trình văn học dân tộc.
Từ sau năm 1986, văn học vận động theo khuynh hướng dân chủ hóa, mang tính nhân bản, nhân văn sâu sắc; có tính hướng nội, quan tâm tới số phận cá nhân trong những hoàn cảnh đời thường, phức tạp với sự đổi mới về nghệ thuật.
Văn học Việt Nam từ năm 1986 đến nay là một giai đoạn rất giàu thành tựu. Đó là một nền văn học đa dạng thế hệ người cầm bút: có thế hệ nhà văn trước 1975 gắn với các cuộc kháng chiến vẫn tiếp tục con đường văn học; có đến ba bốn thế hệ sinh thành sau chiến tranh — nhiều người trong số đó thậm chí không còn "cảm giác chiến tranh".
Cái nhìn nhân bản về cuộc chiến và cùng với nó là sự đổi mới phương thức thể hiện — đi sâu vào tâm linh, gia tăng yếu tố ảo, phân tích tâm lý và kỹ thuật đồng hiện — đã giúp tiểu thuyết về chiến tranh sau 1986 thực sự hội nhập với văn học thế giới.
VI. HỘI NHẬP TOÀN CẦU (1986 – NAY)
Phải từ 1986 đến nay, Việt Nam mới thực sự giao lưu với văn hóa và văn học thế giới trong tính toàn thể. Nhìn văn học Việt Nam đương đại gắn với mốc 1986, nếu văn học trước Đổi mới chủ yếu bị chi phối bởi đời sống chiến tranh (lạnh) thì văn học sau 1986 nằm trong sự phủ sóng của văn hóa thời bình và hội nhập quốc tế.
Diễn ngôn nghệ thuật đương đại chịu sự tác động của ba nhân tố lớn: sự đổi mới tư duy chính trị và quá trình mở rộng dân chủ xã hội; kinh tế thị trường và thị trường văn học; giao lưu, hội nhập văn hóa toàn cầu.
VII. TỔNG KẾT: BA CUỘC GIAO LƯU VĂN HÓA LỚN
Sự phát triển của văn học hiện đại ở Việt Nam gắn liền với ba cuộc giao lưu văn hóa lớn: từ cuối thế kỉ XIX đến 1945 — tiếp xúc với văn hóa, văn học Pháp và phương Tây; từ 1945 đến 1985 — tiến ra thế giới trong thế đối lập (miền Bắc với văn hóa xã hội chủ nghĩa, miền Nam với văn hóa Âu–Mỹ); và từ 1986 đến nay — giao lưu với văn hóa và văn học thế giới trong tính toàn thể.
Có thể thấy, quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam là một hành trình dài hơn một thế kỷ, từ sự khai phá của những áng văn xuôi Quốc ngữ đầu tiên cuối thế kỷ XIX, qua bước nhảy vọt của Thơ Mới và Tự Lực Văn Đoàn, qua hai cuộc kháng chiến với nền văn học chiến sĩ, đến bứt phá nhân văn sau Đổi mới 1986 — tất cả tạo nên một nền văn học vừa đậm đà bản sắc dân tộc, vừa không ngừng vươn tới hội nhập với thế giới.
Bài viết được Admin tổng hợp từ trí tuệ nhân tạo (AI)
Chịu trách nhiệm sản xuất: Admin