Trong dòng văn học hiện thực phê phán 1930 - 1945, chị Dậu trong tiểu thuyết "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố nổi lên như một tượng đài nghệ thuật bất hủ. Tác phẩm không chỉ lột tả số phận bi kịch, cùng quẫn của người nông dân dưới ách thực dân phong kiến, mà còn ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn và sức sống phản kháng mãnh liệt của người phụ nữ Việt Nam.
1. KHÁI QUÁT VỀ TÁC GIẢ, TÁC PHẨM VÀ NHÂN VẬT
Ngô Tất Tố (1893 – 1954) là nhà văn hiện thực xuất sắc, được mệnh danh là học giả của nông thôn Việt Nam. Với ngòi bút sắc bén và tấm lòng nhân đạo cao cả, ông luôn hướng về những kiếp người lầm than nơi làng quê cũ. Tiểu thuyết "Tắt đèn" (1939) chính là tác phẩm đỉnh cao của ông, phản ánh bức tranh ngột ngạt của nông thôn Việt Nam vào vụ thuế khóa tàn khốc.
Nổi bật giữa không gian tăm tối ấy là nhân vật chị Dậu – một người phụ nữ giữ vai trò linh hồn của toàn bộ tác phẩm, đại diện cho đầy đủ nỗi khổ đau và phẩm chất cao quý của người nông dân Đại Việt trước cách mạng.
2. SỐ PHẬN BI KỊCH VÀ SỰ CÙNG ĐƯỜNG CỦA CHỊ DẬU
Ngô Tất Tố đã đẩy nhân vật của mình vào một hoàn cảnh điển hình vô cùng tàn nhẫn để thử thách bản lĩnh của người phụ nữ:
- Hoàn cảnh gia đình: Thuộc hạng "nhất nhì trong đám cùng đinh". Anh Dậu ốm liệt giường, một mình chị Dậu phải gánh vác cả gia đình, chạy vạy lo tiền nộp sưu giữa ngày mùa thắt ngặt.
- Sự bạo tàn của chế độ thuế khóa: Bọn phong kiến tay sai ép gia đình chị phải nộp cả suất "sưu ma" – suất thuế của người em chồng đã chết từ năm ngoái. Đây là đỉnh điểm của sự vô lý và bất công xã hội.
- Bi kịch xé lòng của người mẹ: Để có tiền cứu chồng khỏi đòn roi của bọn cai lệ, chị Dậu buộc phải bán đi ổ chó mới đẻ và đau đớn hơn cả là bán đi đứa con gái đầu lòng (cái Tí) mới 7 tuổi cho nhà nghị Quế với giá 2 đồng bạc rẻ mạt.
3. VẺ ĐẸP PHẨM CHẤT VÀ TINH THẦN PHẢN KHÁNG MÃNH LIỆT
Mặc dù chịu nhiều đau khổ, tâm hồn chị Dậu vẫn ngời sáng ba phẩm chất cốt lõi: Yêu thương chồng con hết mực, giàu lòng tự trọng và có sức sống tiềm tàng mạnh mẽ. Sức sống ấy bộc lộ rõ nét nhất qua đoạn trích kinh điển "Tức nước vỡ bờ" với diễn biến tâm lý cực kỳ logic:
| Giai đoạn | Ngôn ngữ xưng hô | Hành động và Bản chất |
|---|---|---|
| Nhẫn nhục, van xin | Xưng "cháu" - gọi "ông" | Hạ mình tha thiết, van nài bọn cai lệ tha cho người chồng đang đau ốm. Thể hiện sự chịu đựng của người dân thấp cổ bé họng trước cường quyền. |
| Đấu lý ngang hàng | Xưng "tôi" - gọi "ông" | Đứng thẳng người, dùng lý lẽ đanh thép để bảo vệ đạo lý: "Chồng tôi đau ốm, ông không được phép hành hạ!". Sự tự trọng thức tỉnh. |
| Bùng nổ phản kháng | Xưng "bà" - gọi "mày" | Nghiến răng hét: "Mày trói ngay chồng bà đi, bà cho mày xem!". Túm cổ cai lệ lẳng ra cửa, đánh ngã tên người nhà lý trưởng. Sức mạnh quật khởi đè bẹp bọn tay sai hung hãn. |
4. BÀI VĂN MẪU PHÂN TÍCH NHÂN VẬT CHỊ DẬU CHI TIẾT VÀ SÂU SẮC NHẤT
Mở bài:
Văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945 đã để lại những dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc nhờ những trang viết chân thực, phơi bày bộ mặt tàn bạo của xã hội thực dân phong kiến cũ. Viết về đề tài nông thôn và người nông dân, nếu như Nam Cao đi sâu vào bi kịch tha hóa, lưu manh hóa của người tri thức và nông dân nghèo qua "Chí Phèo", thì Ngô Tất Tố lại khẳng định vị thế đỉnh cao của mình qua tiểu thuyết "Tắt đèn". Tác phẩm là một bức tranh hiện thực ngột ngạt, xám xịt về làng quê Việt Nam trong những ngày sưu thuế tàn khốc. Và trên nền bối cảnh đen tối, đau thương ấy, nhà văn đã xây dựng thành công nhân vật chị Dậu – linh hồn của toàn bộ tác phẩm. Chị Dậu không chỉ là hiện thân cho số phận đau khổ, bất hạnh của người phụ nữ nông dân trước Cách mạng, mà còn là một tượng đài rực rỡ ca ngợi những phẩm chất cao đẹp cùng sức sống tiềm tàng, tinh thần phản kháng mạnh mẽ của người lao động.
Thân bài:
Trước hết, Ngô Tất Tố đã tái hiện một cách vô cùng chân thực số phận bi kịch, bị dồn đẩy đến bước đường cùng của chị Dậu. Gia đình chị thuộc loại “nhất nhì trong hạng cùng đinh” của làng Đông Xá. Cái nghèo, cái đói vốn đã vây hãm quanh năm, nay lại càng trở nên khủng khiếp khi vụ thuế đến. Giữa lúc anh Dậu – người trụ cột gia đình – đang bị ốm rũ liệt giường vì sốt rét, một mình chị Dậu phải đứng mũi chịu sào, bươn chải ngược xuôi để kiếm tiền nộp suất sưu. Sự tàn nhẫn, phi lý của chế độ cai trị được đẩy lên đến đỉnh điểm khi bọn thống trị ép gia đình chị phải nộp cả suất “sưu ma” cho người em chồng đã mất từ năm ngoái. Để bảo vệ người chồng tội nghiệp khỏi đòn roi của bọn lý dịch, người mẹ ấy đã phải đứt ruột đưa ra những quyết định xé lòng: bán đi ổ chó mới đẻ và đỉnh điểm là bán đứa con gái đầu lòng – cái Tí mới bảy tuổi – cho nhà nghị Quế giàu sang nhưng tàn ác. Đoạn văn miêu tả cảnh chị Dậu dắt con đi bán là một trong những trang viết đẫm nước mắt nhất của văn học hiện thực, lột trần sự băng hoại đạo đức của giai cấp thống trị và nỗi đau đớn tột cùng của tình mẫu tử bị chà đạp. Số phận chị Dậu chính là hình ảnh thu nhỏ của người nông dân Việt Nam thời bấy giờ: bị tước đoạt tài sản, tước đoạt hạnh phúc gia đình và bị dồn vào bóng tối dày đặc không lối thoát.
Thế nhưng, điều làm nên giá trị nhân văn sâu sắc của "Tắt đèn" không phải là việc nhà văn bôi đen hiện thực, mà là việc ông tìm thấy những viên ngọc lấp lánh trong tâm hồn người nông dân giữa vũng bùn tăm tối. Chị Dậu hiện lên trước hết là một người vợ giàu tình yêu thương và tinh thần trách nhiệm. Khi anh Dậu bị bọn tay sai đánh đập ngất xỉu ngoài đình, được người ta khiêng trả về như một xác chết, chị Dậu đã ôm lấy chồng khóc lóc thảm thiết, ân cần chăm sóc. Chị nấu cháo, quạt cho nguội bớt, rồi rón rén bưng đến tận giường, tha thiết khuyên chồng húp vài húp để lấy sức. Tình nghĩa vợ chồng thủy chung, son sắt ấy chính là động lực giúp người phụ nữ yếu ớt có đủ sức mạnh để đương đầu với sóng gió.
Vẻ đẹp của nhân vật chị Dậu phát triển đến đỉnh cao và kết tinh thành giá trị cách mạng vững chắc thông qua đoạn trích “Tức nước vỡ bờ”. Khi anh Dậu chưa kịp kề bát cháo vào môi thì bọn cai lệ và người nhà lý trưởng hung hãn xông vào, roi song, tay thước định bắt trói anh một lần nữa. Ban đầu, vì ý thức được thân phận thấp cổ bé họng của mình, chị Dậu đã chọn giải pháp nhẫn nhục, van xin bằng giọng điệu nhún nhường hết mức: “Cháu van ông, nhà cháu vừa mới tỉnh được một lúc, ông tha cho”. Chị hạ mình xưng “cháu”, gọi “ông” để cầu xin chút lòng trắc ẩn từ những kẻ không có tính người. Nhưng sự nhẫn nhịn của chị không làm bọn tay sai mảy may động lòng, tên cai lệ nghiến răng, sầm sập chạy đến định tra tay đóng cũi anh Dậu, thậm chí hắn còn đánh bốp vào ngực chị một cái.
Đến lúc này, quy luật tự nhiên và xã hội đã linh ứng: "Tức nước thì vỡ bờ". Khi bạo lực vượt quá giới hạn chịu đựng, tinh thần tự trọng và sức sống tiềm tàng trong chị Dậu bùng cháy dữ dội. Chị thay đổi hoàn toàn tư thế từ cầu xin sang đấu lý ngang hàng, xưng “tôi” và gọi “ông” đầy thách thức: “Chồng tôi đau ốm, ông không được phép hành hạ!”. Đó là tiếng nói của lý lẽ, của luật pháp và quyền làm người tối thiểu. Và khi tên cai lệ vẫn ngông cuồng sấn đến tát vào mặt chị, ngọn lửa căm phẫn tích tụ bấy lâu nay đã nổ tung thành hành động phản kháng mạnh mẽ. Chị nghiến hai hàm răng, thay đổi cách xưng hô sang bề trên đĩnh đạc: “Mày trói ngay chồng bà đi, bà cho mày xem!”. Từ "cháu - ông" chuyển sang "tôi - ông" rồi cuối cùng là "bà - mày", một sự lật đổ ngoạn mục về vị thế giai cấp bằng ngôn từ. Bằng sức mạnh của một người mẹ bảo vệ con, một người vợ bảo vệ chồng, chị Dậu đã túm lấy cổ tên cai lệ lẳng một cái ngã nhào ra cửa, rồi túm tóc lẳng tên người nhà lý trưởng ngã chổng quèo. Hành động quật ngã hai tên tay sai hung hãn của chị Dậu mang lại một cảm giác thỏa mãn, hả hê khôn cùng cho người đọc, khẳng định một chân lý thời đại: người nông dân dù có hiền lành, cam chịu đến đâu, khi bị dồn vào đường cùng, họ sẵn sàng đứng lên đè bẹp những thế lực bạo tàn.
Kết bài:
Tóm lại, thông qua bút pháp nghệ thuật hiện thực nghiêm ngặt và nghệ thuật xây dựng tâm lý nhân vật bậc thầy, Ngô Tất Tố đã khắc họa thành công nhân vật chị Dậu vừa chân thực, vừa mang tính biểu trưng cao. Chị chính là hình ảnh đại diện tiêu biểu nhất cho người phụ nữ nông dân Việt Nam trước cách mạng: tần tảo, giàu tình yêu thương, giàu lòng tự trọng nhưng cũng tràn đầy tinh thần quật khởi. Mặc dù kết thúc tác phẩm, hình ảnh chị Dậu chạy lao ra ngoài trời tối đen như mực “như cái tiền đồ của chị” thể hiện sự bế tắc của nhà văn khi chưa tìm ra con đường cứu quốc cho người nông dân, nhưng sức mạnh phản kháng từ hành động của chị đã báo trước một ngày mai tươi sáng, ngày mà giai cấp bị áp bức sẽ đứng lên làm chủ vận mệnh của mình. Chị Dậu mãi là một tượng đài nghệ thuật bất tử, sống mãi trong lòng các thế hệ độc giả nước nhà.
