📜 THỂ LOẠI PHÚ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM VÀ QUỐC TẾ
I. NGUỒN GỐC VÀ BẢN CHẤT
1. Phú là gì?
Từ lâu người Trung Quốc đã xác định Phú là thể loại "bán thi bán văn" — vừa có tính chất của thơ, vừa có tính chất của văn xuôi. Tính thơ thể hiện ở vần và nhạc điệu; tính văn thể hiện ở câu phú dài ngắn không đều và các phần liên kết với nhau bằng những cụm từ chỉ quan hệ.
Trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc của từ "phú" (賦) là "đọc/ngâm to một văn bản", tức thi phẩm được trình bày như một bài ngâm ngợi. Sử gia Ban Cố trong Hán thư định nghĩa phú là "đọc mà không hát" (bất ca nhi tụng). Ngôn ngữ trong phú giàu đẹp, dùng nhiều từ cổ và ký tự hiếm, được xem là thể loại thanh nhã bậc nhất.
2. Ba nguồn gốc của thể Phú Trung Hoa
Ba ngọn nguồn quan trọng của thể phú là: Kinh thi, Sở từ và văn xuôi từ đời Tần trở về trước.
Thuật ngữ "phú" lần đầu tiên xuất hiện trong văn học thời nhà Chu (thời Chiến Quốc), với nghĩa "trình bày", tức là trình diễn thơ trước thính giả. Thể phú được liệt vào một trong ba phương pháp văn học cơ bản của Kinh thi (Shijing).
II. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN
A. Ở Trung Hoa — Cái nôi của Phú
Thời Hán Vũ đế (156–87 TCN) là giai đoạn phú Trung Hoa thịnh vượng nhất. Phú Hán ca ngợi cung điện nguy nga và các cuộc săn bắn hoành tráng của hoàng gia, dùng ngôn từ hoa mĩ, cường điệu và liệt kê dài dòng. Các nhà phú lớn như Tư Mã Tương Như và Dương Hùng đã xác lập chuẩn mực cho thể loại này.
Thể phú hình thành vào khoảng thế kỷ III–II TCN và tiếp tục được sử dụng đều đặn đến tận thời Tống (960–1279). Phú được dùng để ca tụng hoàng triều, cung điện, đô thành, nhưng cũng có dạng "phú về sự vật" — viết về bất kỳ địa điểm, đồ vật hoặc chủ đề nào.
Phú Hán điển hình thường rất dài, mô tả đối tượng từ mọi góc độ với những danh sách chi tiết về sự vật, và thường nhằm phô diễn tài năng tu từ và vốn từ của tác giả hơn là biểu đạt tình cảm cá nhân.
Trong các triều đại đầu, phú là thể loại chính được sáng tác tại triều đình để giải trí cho vua chúa; về sau, khả năng sáng tác phú trở thành tiêu chí bắt buộc trong các kỳ thi tuyển quan lại.
B. Ở Việt Nam — Tiếp nhận và Việt hóa
Phú là thể văn vần có từ thời nhà Hán, nhưng thể phú được sử dụng nhiều nhất tại Việt Nam lại có nguồn gốc từ thời Đường, gọi là Đường phú. Thể phú được vua chúa Việt Nam dùng trong khoa cử — trong kỳ thi Hương và thi Hội, phú là một phần của tam trường.
Tuy nhiên, trong quá trình phát triển ở Việt Nam, thể loại Phú đã có những đặc điểm khác biệt so với Phú Trung Quốc. Bên cạnh những đặc trưng nội dung vốn có như tính chất tán tụng, tính chất triết lý nghị luận — Phú Việt Nam còn có tính chất tự trào, tự thuật trong bộ phận viết bằng chữ Nôm. Về hình thức, thể loại Phú trong văn học Việt Nam thời trung đại có tính chất song ngữ — cùng một thể loại nhưng sử dụng hai ngôn ngữ: chữ Hán và chữ Nôm.
Điểm sáng tạo lớn nhất của phú học Việt Nam là về mặt chất liệu: từ một chất liệu đơn nhất là Hán tự, người Việt đã vận dụng chính lời ăn tiếng nói của mình để viết phú, tạo nên một thể đặc sắc — phú Nôm. Tiếng Việt với tư cách một ngôn ngữ đơn lập, với lượng từ Hán-Việt chiếm 70–80% tổng từ vựng, tạo điều kiện rất thuận lợi cho sự phát triển của phú Nôm.
III. PHÂN LOẠI THỂ PHÚ
A. Theo hình thức câu chữ
Căn cứ vào số chữ và cấu tạo, có các lối phú sau:
- Phú tứ tự: mỗi vế có 4 chữ
- Phú thất tự: dùng câu 7 chữ
- Phú Sở từ: câu có 5–6 chữ, cuối câu đệm chữ "hề"
- Phú lưu thủy: không hạn chế số chữ, gần như văn xuôi
B. Theo cách gieo vần
- Độc vận: dùng chỉ một vần, gieo từ đầu đến cuối bài cho mọi câu của cả năm đoạn
- Hạn vận: mỗi đoạn của bài phú dùng một vần riêng
IV. KẾT CẤU MỘT BÀI PHÚ
Cách sắp xếp bài phú gồm năm phần:
- Lung — phần mở bài, dẫn nhập đề tài
- Biện nguyên — tìm gốc rễ, nguồn cội của đề tài
- Thích thực — miêu tả ý nghĩa, triển khai nội dung chính
- Phu diễn — làm rõ ý, mở rộng và tô điểm
- Nghị luận — tổng kết vấn đề, rút ra triết lý
Phần triết lý nghị luận là phần không bao giờ được thiếu trong một bài phú. Toàn bộ các phần trước đó đều phục vụ cho phần này.
V. ĐẶC TRƯNG NGHỆ THUẬT
1. Yếu tố vần và đối
Bài phú có hai yếu tố là vần và đối. Một câu chia làm hai vế phải đối nhau. Chữ cuối câu thứ hai trong bài phú thì gieo vần, cấu trúc câu ngắn dài không bó buộc khiến thể thơ mang hàm ý kể chuyện giống văn xuôi.
2. Tính "phô trương văn vẻ"
Về nghệ thuật, Phú chú trọng việc "phô trương văn vẻ". Trong phú thường có nhiều từ ngữ, hình ảnh hoa mỹ diễm lệ, chú trọng cái đẹp về thanh điệu, vần điệu, tiết tấu, sử dụng nhiều biện pháp tu từ. Tất cả những điều này làm cho phú vừa linh hoạt vừa chặt chẽ, vừa phô bày sự vật vừa nói chí, vừa đậm chất trữ tình, vừa đậm chất triết lý.
3. Ba đặc trưng nội dung của Phú Việt Nam
- Tính tán tụng — ca ngợi thiên nhiên, lịch sử, đức hạnh
- Tính triết lý, nghị luận — thường nằm ở đoạn cuối, súc tích nhưng sâu sắc; ví dụ trong Bạch Đằng giang phú: "Giặc tan muôn thuở thăng bình / Bởi đâu đất hiểm cốt mình đức cao"
- Tính tự trào, tự thuật (đặc biệt trong phú Nôm) — "Cũng là nói về kẻ sĩ nhưng nếu phú chữ Hán chủ yếu đề cao nét đẹp chuẩn mực của người trí thức thì phú quốc âm nhìn ngắm, trêu ghẹo, cười cợt họ ở khuôn mặt đời thường."
VI. CÁC TÁC PHẨM PHÚ NỔI TIẾNG TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM
| Tác phẩm | Tác giả | Thời đại | Ngôn ngữ | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| Bạch Đằng giang phú | Trương Hán Siêu | Trần (1301–1354) | Chữ Hán | Kiệt tác yêu nước, đỉnh cao phú trung đại |
| Ngọc tỉnh liên phú (Sen giếng ngọc) | Mạc Đĩnh Chi | Trần (cuối XIII–XIV) | Chữ Hán | Ca ngợi phẩm tiết kẻ sĩ |
| Cư trần lạc đạo phú | Trần Nhân Tông | Trần (1258–1308) | Chữ Nôm | Phú Nôm sớm nhất, tư tưởng Thiền |
| Hàn nho phong vị phú | Nguyễn Công Trứ | Nguyễn | Chữ Nôm | Tự trào phong vị nghèo nhưng tự hào |
| Tài tử đa cùng phú | Cao Bá Quát | Nguyễn | Chữ Nôm | Tiếng kêu số phận người tài |
| Phú hỏng thi | Trần Tế Xương (Tú Xương) | Nguyễn (cận đại) | Chữ Nôm | Tự trào hài hước sâu cay |
| Tụng Tây Hồ phú | Nguyễn Huy Lượng | Nguyễn | Chữ Nôm | Ca ngợi Hà Nội dưới triều Tây Sơn |
Bạch Đằng giang phú là tác phẩm tiêu biểu của văn học yêu nước thời Lý–Trần, một đỉnh cao nghệ thuật của thể phú, được xem là "một áng thiên cổ hùng văn" trong lịch sử Việt Nam. Về nội dung tư tưởng, tác phẩm tràn đầy lòng yêu nước, tráng chí chất ngất, tinh thần tự hào dân tộc và hàm chứa triết lý lịch sử sâu sắc về nguyên nhân thành công của dân tộc trong sự nghiệp chống ngoại xâm.
VII. PHÚ TRONG VĂN HỌC QUỐC TẾ — SO SÁNH VÀ TƯƠNG ĐỒNG
Phú (賦) trong văn học Trung Hoa — Thể loại gốc
Phú là một dạng văn xuôi-thơ (prose-poem) phổ biến ở Trung Hoa cổ đại, đặc biệt thịnh hành vào thời Hán. Nó thường có cấu trúc theo dạng hỏi và đáp, với các đoạn văn xuôi xen kẽ. Một bài phú Hán điển hình có độ dài đáng kể, mô tả đề tài một cách toàn diện từ mọi khía cạnh.
Về sau, phú Trung Hoa mở rộng nội dung sang miêu tả du lịch và phong cảnh, biểu đạt cảm xúc, bàn luận lịch sử và xã hội. Đồng thời, một số dòng phú vận dụng nhịp điệu có kỷ luật hơn, một số tập trung vào đối ngẫu, một số được viết như áng văn xuôi đẹp.
Các thể loại tương đương trong văn học thế giới
Dù không phải là thể loại được "xuất khẩu" sang phương Tây, Phú có những điểm tương đồng đáng kể:
-
Rhapsody (tiếng Anh/Hy Lạp cổ): Phú thường được dịch sang tiếng Anh là "rhapsody" hoặc "prose poetry". Các văn bản được sắp xếp theo dạng hỏi–đáp hoặc cấu trúc từng câu liên kết với nhau, ngôn ngữ mang cảm giác của văn xuôi hơn là thơ. Đây là thể loại được xem là vô cùng thanh nhã và tinh tế, thường được đọc trong các dịp lễ nghi đặc biệt.
-
Verse Essay / Poetic Essay (phương Tây): Tương tự về tính chất "bán thi bán văn", như các bài luận thi ca của Dryden, Pope (Essay on Man, Essay on Criticism) dùng thơ để triết lý và nghị luận.
-
Épopée lyrique (Pháp): Thơ ca sử dụng hình tượng thiên nhiên để nói về lịch sử dân tộc — gần với phú yêu nước Việt Nam.
VIII. PHÚ TRONG KHOA CỬ VIỆT NAM
Theo Lịch triều hiến chương loại chí của Phan Huy Chú: vào thời Trần Anh Tông (năm Hưng Long thứ 12, 1305), thi học trò trong nước dùng "phú thể 8 vần". Điều này cho thấy phú đã được chuẩn hóa trong chế độ thi cử từ rất sớm.
Thể loại phú với đặc điểm cho phép thể hiện được những tư tưởng, tình cảm lớn lao hào hùng và những sự kiện vĩ đại, đã trở thành một trong những thể loại được các tác gia thời Trần dùng để sáng tác trong bối cảnh kháng chiến chống quân Nguyên.
IX. SỰ SUY TÀN VÀ DI SẢN CÒN LẠI
Phú Nôm ra đời từ cuối thế kỷ XIII rồi phát triển xuyên suốt bảy thế kỷ còn lại của văn học trung đại Việt Nam, dần khẳng định vị trí bằng sự mở rộng đề tài, chức năng và đa dạng về sắc thái thẩm mỹ, đóng góp cho văn học dân tộc những tác phẩm xuất sắc.
Trong sự phát triển ngôn ngữ hiện đại, duy trì và khai thác thể phú cũng là làm phong phú tiếng Việt và tôn vinh nghệ thuật đặc sắc phương Đông. Các tác giả nổi tiếng về phú bao gồm: Mạc Đĩnh Chi, Nguyễn Mộng Tuân, Nguyễn Trãi, Lý Tử Tấn, Trương Hán Siêu; và thời cận đại có Nguyễn Đình Chiểu, Phan Đình Phùng, Phan Bội Châu, Nguyễn Khuyến, Tú Xương.
X. TỔNG KẾT — GIÁ TRỊ CỦA THỂ PHÚ
| Phương diện | Đặc điểm cốt lõi |
|---|---|
| Hình thức | Bán thi bán văn — vừa có vần điệu, vừa tự do như văn xuôi |
| Nội dung | Tả cảnh gắn với tả tình; tán tụng; triết lý; tự trào |
| Chức năng xã hội | Khoa cử, triều đình, biểu đạt chí khí kẻ sĩ |
| Đặc sắc Việt Nam | Song ngữ Hán–Nôm; tự trào dân gian trong phú Nôm |
| Di sản | Đỉnh cao: Bạch Đằng giang phú — kiệt tác văn học yêu nước |
Thể Phú là một minh chứng rõ ràng cho khả năng tiếp biến văn hóa sáng tạo của người Việt: tiếp nhận một thể loại ngoại lai, rồi thổi vào đó hơi thở dân tộc để tạo ra những áng văn chương trường tồn qua nhiều thế kỷ.
Bài viết do Admin Tổng hợp bởi trí tuệ nhân tạo (AI)
Chịu trách nhiệm sản xuất: @tracnghiemvanhoc